|
STT
|
Quốc gia
|
Thành phố
|
Đơn vị tiếp nhận
|
Mã đơn vị
|
|
Tiếng Anh
|
Tiếng Việt
|
|
1
|
Na Uy
|
Stavanger
|
University of Stavanger
|
Trường Đại học Stavanger
|
UiS
|
|
2
|
Lithuania
|
Klaipėda
|
Klaipeda State College
|
Trường Đại học Klaipeda
|
KVK
|
|
3
|
Ba Lan
|
Warsaw
|
Warsaw School of Economics
|
Trường Đại học
Kinh tế Warsaw
|
SGH
|
|
4
|
Kraków
|
Kraków University of Economics
|
Trường Đại học
Kinh tế Kraków
|
UEK
|
|
5
|
Wrocław
|
University of Wrocław
|
Trường Đại học Wrocław
|
UWr
|
|
6
|
Poznań
|
Poznań University of Economics and Business
|
Trường Đại học Kinh tế
và Kinh doanh Poznań
|
PUEB
|
|
7
|
Đức
|
Bremen
|
Hochschule Bremen,
City University of
Applied Sciences
|
Trường Đại học Khoa học Ứng dụng Bremen
|
HSB
|
|
8
|
Stuttgart
|
Nürtingen-Geislingen University
|
Trường Đại học
Nürtingen-Geislingen
|
NGU
|
|
9
|
Pháp
|
Paris
|
Paris 1 Panthéon-Sorbonne University
|
Trường Đại học Paris 1 Panthéon-Sorbonne
|
UP1
|
|
10
|
Paris
|
Paris-Panthéon-Assas University (Paris II)
|
Trường Đại học Paris II Panthéon-Assas
|
UPPA
|
|
11
|
Lyon
|
Catholic University of Lyon
|
Trường Đại học
Công giáo Lyon
|
UCLy
|
|
12
|
Mont-Saint-Aignan
|
University of
Rouen Normandy
|
Trường Đại học
Rouen Normandie
|
URN
|
|
13
|
Lille
|
University of Lille
|
Trường Đại học Lille
|
ULille
|
|
14
|
Canada
|
Saskatoon, Saskatchewan
|
University of Saskatchewan
|
Trường Đại học Saskatchewan
|
USASK
|
|
15
|
London, Ontario
|
King's University College, Western University
|
Trường Đại học King’s,
Đại học Western
|
KING'S
|
|
16
|
Regina, Saskatchewan
|
University of Regina
|
Trường Đại học Regina
|
UR
|
|
17
|
Nhật Bản
|
Nisshin
|
Nagoya University of Commerce & Business
|
Trường Đại học Kinh doanh và Thương mại Nagoya
|
NUCB
|
|
18
|
Hàn Quốc
|
Busan
|
Pukyong National University
|
Đại học Quốc gia Pukyong
|
PKNU
|
|
19
|
Gwangju
|
Chonnam National University
|
Đại học Quốc gia Chonnam
|
CNU
|
|
20
|
Seoul
|
Chung-Ang University
|
Trường Đại học Chung-Ang
|
CAU
|
|
21
|
Jeonju
|
Jeonbuk National University
|
Đại học Quốc gia Jeonbuk
|
JBNU
|
|
22
|
Đài Loan
|
Chiayi
|
National Chung Cheng University
|
Đại học Quốc lập
Trung Chính
|
CCU
|
|
23
|
New Taipei
|
National Taipei University
|
Đại học Quốc lập Đài Bắc
|
NTPU
|
|
24
|
Hualien
|
National Dong Hwa University
|
Đại học Quốc lập Đông Hoa
|
NDHU
|
|
25
|
Pingtung
|
National Pingtung University
|
Đại học Quốc lập Bình Đông
|
NPTU
|
|
26
|
Indonesia
|
Yogyakarta
|
Universitas Islam Indonesia
|
Trường Đại học
Hồi giáo Indonesia
|
UII
|